boundary line

boundary line

The surveyor marks the boundary line with wooden stakes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường ranh giới, đường phân cách: "boundary line" chỉ một đường cụ thể được vẽ, đánh dấu hoặc xác định để chỉ ranh giới giữa hai khu vực, hai vùng đất, hoặc hai lãnh thổ. Đây một đường vật hoặc trừu tượng dùng để phân chia.

dụ sử dụng
  • (Đường ranh giới giữa hai trang trại được đánh dấu bằng một bức tường đá.)
  • (Các cầu thủ không được vượt qua đường ranh giới trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a boundary line": vẽ một đường ranh giới (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • It is important to draw a boundary line between work and personal life. (Điều quan trọng vạch ra một đường ranh giới giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
  • "to mark the boundary line": đánh dấu đường ranh giới.
    • The fence marks the boundary line of the property. (Hàng rào đánh dấu đường ranh giới của khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (danh từ): ranh giới (khái niệm chung, không nhất thiết một đường cụ thể).
    • The river forms the natural boundary between the two countries. (Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
  • Border (danh từ): biên giới (thường dùng cho quốc gia hoặc vùng lãnh thổ).
    • They crossed the border into Canada. (Họ đã vượt qua biên giới vào Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Dividing line: đường phân chia.
    • The dividing line between success and failure is often hard work. (Đường phân chia giữa thành công thất bại thường sự chăm chỉ.)
  • Periphery: vùng ngoại vi, ranh giới bên ngoài.
    • The park is located on the periphery of the city. (Công viên nằmvùng ngoại vi của thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to set a boundary line": thiết lập một đường ranh giới.
    • The council set a new boundary line for the school district. (Hội đồng đã thiết lập một đường ranh giới mới cho khu vực trường học.)
Thành ngữ liên quan
  • "cross the boundary line": vượt qua ranh giới (thường dùng trong nghĩa bóng, chỉ hành vi không chấp nhận được).
    • His comments crossed the boundary line of acceptable behavior. (Những bình luận của anh ta đã vượt qua ranh giới của hành vi có thể chấp nhận được.)